ô tô
- Danh từ:
- Xe có động cơ, bốn bánh, dùng để chở người hoặc hàng hóa trên đường bộ: "ô tô" là phương tiện giao thông đường bộ chạy bằng động cơ, thường có bốn bánh, được thiết kế để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
- Từ dùng để phân biệt với các loại xe thô sơ hoặc xe máy: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ các loại xe hơi, xe tải, xe buýt, phân biệt với xe đạp, xe máy hay xe ngựa.
- Danh từ:
- Gia đình tôi vừa mua một chiếc ô tô mới. (Gia đình tôi vừa mua một chiếc xe hơi mới.)
- Đường phố đông đúc với đủ loại ô tô con, ô tô tải. (Đường phố đông đúc với đủ loại xe du lịch, xe chở hàng.)
- Anh ấy lái ô tô đưa cả nhà đi nghỉ mát. (Anh ấy lái xe đưa cả nhà đi nghỉ mát.)
- "ô tô" trong ngữ cảnh chuyên ngành: Thuật ngữ này có thể được dùng trong các lĩnh vực như giao thông, công nghiệp chế tạo, hoặc bảo hiểm.
- Ngành công nghiệp ô tô là một trong những trụ cột của nền kinh tế. (Ngành công nghiệp sản xuất xe hơi là một trong những trụ cột của nền kinh tế.)
- Bảo hiểm ô tô là bắt buộc theo quy định của pháp luật. (Bảo hiểm cho xe cơ giới là bắt buộc theo quy định của pháp luật.)
- Ôtô: Cách viết khác (không có dấu cách) của từ "ô tô". Đây là biến thể chính tả được chấp nhận.
- Xe hơi: Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói hoặc với sắc thái thân mật, chỉ loại ô tô con dùng cho cá nhân, gia đình.
- Xe cơ giới: Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các loại phương tiện chạy bằng động cơ, bao gồm cả ô tô, xe máy, xe tải.
- Xe hơi: (thông tục) Chỉ loại ô tô con, xe du lịch.
- Xe du lịch: Chỉ loại ô tô cỡ nhỏ hoặc vừa, chủ yếu dùng để chở người.
- Xe bốn bánh: Cách gọi mô tả dựa trên đặc điểm cấu tạo.
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "ô tô" trong tiếng Việt. Thay vào đó là các cụm danh từ hoặc động từ đi kèm.) - Lái ô tô: Hành động điều khiển phương tiện ô tô. - Anh ấy học lái ô tô từ năm ngoái. (Anh ấy học điều khiển xe hơi từ năm ngoái.) - Đỗ ô tô: Hành động dừng và để xe tại một vị trí. - Bãi đỗ ô tô ở đây rất đắt. (Bãi để xe ở đây có giá rất cao.)
(Tiếng Việt ít có thành ngữ cố định chỉ với từ "ô tô". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cách nói so sánh hoặc ví von.) - Nhanh như ô tô: So sánh để chỉ tốc độ rất nhanh. - Cậu bé chạy nhanh như ô tô. (Cậu bé chạy nhanh như xe hơi.) - Chật như nêm (nhét) ô tô: Diễn tả tình trạng đông đúc, chật chội. - Giờ tan tầm, các chuyến xe buýt chật như nêm ô tô. (Giờ tan tầm, các chuyến xe buýt chật cứng người.)
- x. ôtô.